Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
59401 Rút gọn (80.99-81)/( căn bậc hai của 80.99-9)
59402 Rút gọn (80.999-81)/( căn bậc hai của 80.999-9)
59403 Rút gọn (80b^14c^(18d^15))/(5b^7c^6d^5)
59404 Rút gọn ((80r^2)/(9r^3-27r^2))÷(1/(3-r))
59405 Rút gọn 80/100*(of^220)
59406 Rút gọn 80/50
59407 Rút gọn 80/7
59408 Rút gọn 80/72
59409 Rút gọn 80/76
59410 Rút gọn 800/5*((4-1)^3(-5))-3^3
59411 Rút gọn 809/1000
59412 Rút gọn ((81b^2-4)/(b^2-9))÷((9b-2)/(b-3))
59413 Rút gọn (81z^2)/(5z^2-40z+80)*(5z-20)/(9z)
59414 Rút gọn 81/20
59415 Rút gọn 81/8228
59416 Rút gọn 81/99
59417 Rút gọn 81^u
59418 Rút gọn 812/5*58/5
59419 Rút gọn 819/2352
59420 Rút gọn 82/100
59421 Rút gọn -828/250047
59422 Rút gọn 83.6/2
59423 Rút gọn 832^2+698^2-2(832*698)*cos(145)
59424 Rút gọn 84/100
59425 Rút gọn 84/10000
59426 Rút gọn 84/2
59427 Rút gọn 84/22
59428 Rút gọn 8496/18
59429 Rút gọn 851/3
59430 Rút gọn 86/100
59431 Rút gọn 87/18
59432 Rút gọn 87/6
59433 Rút gọn 873/954
59434 Rút gọn 875/1000
59435 Rút gọn 878/42
59436 Rút gọn 88/19
59437 Rút gọn 880/40
59438 Rút gọn 8/35
59439 Rút gọn 8/(3i)
59440 Rút gọn 8/(3y(y+1))+(y-3)/(y^2(y-2))
59441 Rút gọn 8/(4n^2-16n)*1/(n-4)
59442 Rút gọn 8/4
59443 Rút gọn 8/4+4/5+3/6
59444 Rút gọn 8/40
59445 Rút gọn 8/((45y)/(9/(35y)))
59446 Rút gọn (8/45)÷56
59447 Rút gọn 8/46
59448 Rút gọn 8/(2y)*(4y)/4
59449 Rút gọn 8/3*2/7
59450 Rút gọn -8/3*(2d)
59451 Rút gọn (8/3)÷(2/9)
59452 Rút gọn (8/3)÷(5/7)
59453 Rút gọn (6/8)÷(2/8)
59454 Rút gọn (6/8)÷5 2/5
59455 Rút gọn 6/(8w)-6/(8w+32)
59456 Rút gọn 6/(9y^2)-5/(27y)
59457 Rút gọn 8/9-3/5
59458 Rút gọn 8/9-5/9
59459 Rút gọn 8/-9+-9/5
59460 Rút gọn (8/9)÷(1/9)
59461 Rút gọn (8/9)÷(10/3)
59462 Rút gọn (8/9)÷(2/3)
59463 Rút gọn (-8/9)÷(y/4)
59464 Rút gọn 8/a+9/a
59465 Rút gọn 8/b-3/b
59466 Rút gọn 8/(d-2)-1/((d-2)^2)
59467 Rút gọn 8/(r căn bậc hai của 5)-( căn bậc hai của 5)/r
59468 Rút gọn 8/r+8/(r-7)
59469 Rút gọn (8/r)÷(64/r)
59470 Rút gọn 8/49+(7/24)÷(-2/14)
59471 Rút gọn -8/5*(y-25)-1/10y
59472 Rút gọn 8/5*5/12-3/4*4/3+7/6
59473 Rút gọn 8/-5+8/3
59474 Rút gọn (8/5)÷(11/8)
59475 Rút gọn (8/5)÷4 3/2
59476 Rút gọn 8/(5a-2)+3/(2-5a)
59477 Rút gọn (y^(4/3))/(y^4)
59478 Rút gọn (y^12)/(y^3)
59479 Rút gọn (y^15)/((2z^6)^3)
59480 Rút gọn (y^16)/(2y^7)
59481 Rút gọn (y^2-y^2-20)/(y^2*(9y)+20)
59482 Rút gọn (y^2)/(y^2-1)+(2y+1)/(y^2-1)
59483 Rút gọn (y^2)/(12bk^3)+(3b^3w)/(4a^2k^2)
59484 Rút gọn ((y^2)/2)÷(4/y)*(y^2)/8
59485 Rút gọn ((y^2)/(2y-1))÷((2y)/(2y+3))
59486 Rút gọn ((y^2)/7)÷(y/14)
59487 Rút gọn (y^2)/(y+3)-9/(y+3)
59488 Rút gọn (y^2)/(y+5)-25/(y+5)
59489 Rút gọn (y^2)/(y+8)-64/(y+8)
59490 Rút gọn (y^2)/(y-3)*y^2-y-6
59491 Rút gọn (y^2)/(y-3)*-1/(y+2)
59492 Rút gọn (y^2+10y+16)/(y^(2+16y+64))
59493 Rút gọn (y^2+11y+28)/(y^2+14y+49)
59494 Rút gọn (y^2+13y+40)/(y^2+5y-24)
59495 Rút gọn (y^2+17y)/(y^2-6y)+(y^2-4y)/(y^2-6y)
59496 Rút gọn (y^2+45)/(8y^2-27)
59497 Rút gọn (((y^2+4y+3)/(y^2-8y+7))÷((y^2-7y-8)/(y^2-2y-35)))÷((y^2+8y+15)/(y^2-9y+8))
59498 Rút gọn (y^2+4y+6)/(y^2-7y+12)
59499 Rút gọn ((y^2+5y+4)/(y^2+12y+32))÷((y^2-11y+30)/(y^2+2y-48))
59500 Rút gọn (y^2+5y-50)/(y^2-14y+45)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.